Vô hình tiếng Trung là gì?
"vô hình" trong tiếng Trung là 隐形 (tính từ).
隐形 Tính từ
Hán Việt: ẨN HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô hình tiếng Trung là gì?
"vô hình" trong tiếng Trung là 隐形 (tính từ).