Vơ vét tiếng Trung là gì?
"vơ vét" trong tiếng Trung là 搜刮 (động từ).
搜刮 Động từ
Hán Việt: SƯU QUÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vơ vét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vơ vét tiếng Trung là gì?
"vơ vét" trong tiếng Trung là 搜刮 (động từ).