Vươn cổ tiếng Trung là gì?
"vươn cổ" trong tiếng Trung là 引领 (động từ).
引领 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vươn cổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vươn cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vươn cổ tiếng Trung là gì?
"vươn cổ" trong tiếng Trung là 引领 (động từ).