Vượt tiếng Trung là gì?
"vượt" trong tiếng Trung là 越 (phó từ).
越 Phó từ
Hán Việt: VIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vượt tiếng Trung là gì?
"vượt" trong tiếng Trung là 越 (phó từ).