Vận động viên tiếng Trung là gì?
"vận động viên" trong tiếng Trung là 运动员 (danh từ), 选手 (danh từ).
运动员 Danh từ
Hán Việt: VẬN ĐỘNG VIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận động viên
选手 Danh từ
Hán Việt: TUYỂN THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận động viên
Câu hỏi thường gặp
Vận động viên tiếng Trung là gì?
"vận động viên" trong tiếng Trung là 运动员 (danh từ), 选手 (danh từ).