Vật lý tiếng Trung là gì?
"vật lý" trong tiếng Trung là 物理 (danh từ), 物理学 (danh từ).
物理 Danh từ
Hán Việt: VẬT LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật lý
- 我的物理老师不在乎我是否逃课。 Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.
物理学 Danh từ
Hán Việt: VẬT LÝ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật lý
Câu hỏi thường gặp
Vật lý tiếng Trung là gì?
"vật lý" trong tiếng Trung là 物理 (danh từ), 物理学 (danh từ).