TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vật liệu tổng hợp tiếng Trung là gì?

"vật liệu tổng hợp" trong tiếng Trung là 复合材料 (danh từ).

复合材料 Danh từ

fùhécáiliàoHán Việt: PHỨC HỢP TÀI LIỆU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vật liệu tổng hợp

Xem đầy đủ từ "复合材料": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật liệu tổng hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vật liệu tổng hợp tiếng Trung là gì?

"vật liệu tổng hợp" trong tiếng Trung là 复合材料 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.