Vật liệu tổng hợp tiếng Trung là gì?
"vật liệu tổng hợp" trong tiếng Trung là 复合材料 (danh từ).
复合材料 Danh từ
Hán Việt: PHỨC HỢP TÀI LIỆU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vật liệu tổng hợp
Xem đầy đủ từ "复合材料": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật liệu tổng hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vật liệu tổng hợp tiếng Trung là gì?
"vật liệu tổng hợp" trong tiếng Trung là 复合材料 (danh từ).