TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vội đến tiếng Trung là gì?

"vội đến" trong tiếng Trung là 赶到 (động từ).

赶到 Động từ

gǎndàoHán Việt: CẢN ĐÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội đến (một nơi)

Xem đầy đủ từ "赶到": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vội đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vội đến tiếng Trung là gì?

"vội đến" trong tiếng Trung là 赶到 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.