TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vụng trộm tiếng Trung là gì?

"vụng trộm" trong tiếng Trung là 偷偷摸摸 (cụm từ).

偷偷摸摸 Cụm từ

tōutōumōmōHán Việt: THÂU THÂU MÔ MÔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách lén lút; vụng trộm

Xem đầy đủ từ "偷偷摸摸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vụng trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vụng trộm tiếng Trung là gì?

"vụng trộm" trong tiếng Trung là 偷偷摸摸 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.