Vụng trộm tiếng Trung là gì?
"vụng trộm" trong tiếng Trung là 偷偷摸摸 (cụm từ).
偷偷摸摸 Cụm từ
Hán Việt: THÂU THÂU MÔ MÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách lén lút; vụng trộm
Xem đầy đủ từ "偷偷摸摸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vụng trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vụng trộm tiếng Trung là gì?
"vụng trộm" trong tiếng Trung là 偷偷摸摸 (cụm từ).