Viên tiếng Trung là gì?
"viên" trong tiếng Trung là 颗 (lượng từ).
颗 Lượng từ
Hán Việt: KHỎA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hạt, viên (lượng từ cho vật nhỏ, tròn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Viên tiếng Trung là gì?
"viên" trong tiếng Trung là 颗 (lượng từ).