Vuông góc tiếng Trung là gì?
"vuông góc" trong tiếng Trung là 垂直 (động từ).
垂直 Động từ
Hán Việt: THÙY TRỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuông góc; thẳng đứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vuông góc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vuông góc tiếng Trung là gì?
"vuông góc" trong tiếng Trung là 垂直 (động từ).