Xà phòng tiếng Trung là gì?
"xà phòng" trong tiếng Trung là 肥皂 (danh từ), 皂.
肥皂 Danh từ
Hán Việt: PHÌ TẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xà phòng
皂
Hán Việt: TẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xà phòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xà phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xà phòng tiếng Trung là gì?
"xà phòng" trong tiếng Trung là 肥皂 (danh từ), 皂.