Xét về tiếng Trung là gì?
"xét về" trong tiếng Trung là 而言 (động từ).
而言 Động từ
Hán Việt: NHI NGÔN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: (thường đứng trước bởi 就… (jiùxx) hoặc 对… (duìxx) v.v.) xét về...; nói về...
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xét về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xét về tiếng Trung là gì?
"xét về" trong tiếng Trung là 而言 (động từ).