TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

而言

éryán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHI NGÔN

而言 nghĩa là xét về.

Nghĩa của 而言

éryán

NHI NGÔNĐộng từ
  1. (thường đứng trước bởi 就… (jiùxx) hoặc 对… (duìxx) v.v.) xét về...; nói về...

Từ ghép có 而言

Thành ngữ có 而言

  • 概而言之 — Giống như 总而言之 (zǒng'éryánzhī)

Câu ví dụ với 而言

  • 坐而言不如起而行。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

而言 nghĩa là gì?

而言 (éryán) nghĩa là xét về.

而言 đọc thế nào?

而言 đọc là éryán (pinyin).

Âm Hán Việt của 而言 là gì?

Âm Hán Việt của 而言 là "nhi ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.