Xói mòn do gió tiếng Trung là gì?
"xói mòn do gió" trong tiếng Trung là 风蚀 (danh từ).
风蚀 Danh từ
Hán Việt: PHONG THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xói mòn do gió
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xói mòn do gió" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xói mòn do gió tiếng Trung là gì?
"xói mòn do gió" trong tiếng Trung là 风蚀 (danh từ).