Xúc tu tiếng Trung là gì?
"xúc tu" trong tiếng Trung là 触手 (danh từ).
触手 Danh từ
Hán Việt: XÚC TU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc tu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúc tu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xúc tu tiếng Trung là gì?
"xúc tu" trong tiếng Trung là 触手 (danh từ).