Xỉ tiếng Trung là gì?
"xỉ" trong tiếng Trung là 渣 (danh từ).
渣 Danh từ
Hán Việt: TRA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xỉ tiếng Trung là gì?
"xỉ" trong tiếng Trung là 渣 (danh từ).