Xử lý công việc tiếng Trung là gì?
"xử lý công việc" trong tiếng Trung là 处事 (động từ).
处事 Động từ
Hán Việt: XỬ SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xử lý công việc; giải quyết vấn đề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xử lý công việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xử lý công việc tiếng Trung là gì?
"xử lý công việc" trong tiếng Trung là 处事 (động từ).