TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

做事

zuòshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐ SỰ

做事 nghĩa là làm việc, xử lý công việc.

Nghĩa của 做事

zuòshì

TỐ SỰĐộng từ
  1. Làm việc
  2. Xử lý công việc
  3. Có việc làm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 做事

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 做事

  • 我做事该果断。 Wǒ zuòshì gāi guǒduàn.Tôi phải ngừng trì hoãn lại thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334554
  • 威廉做事很有条理,他总是能把一切都打点好。 William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13914758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

做事 nghĩa là gì?

做事 (zuòshì) nghĩa là làm việc, xử lý công việc.

做事 đọc thế nào?

做事 đọc là zuòshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 做事 là gì?

Âm Hán Việt của 做事 là "tố sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.