TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xe đạp tiếng Trung là gì?

"xe đạp" trong tiếng Trung là 自行车 (danh từ), 单车 (danh từ).

自行车 Danh từ

zìxíngchēHán Việt: TỰ HÀNH XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe đạp

  • 小时候我没有自行车。 Hồi nhỏ tôi không có xe đạp.
  • 小王,我可以用一下你的自行车吗?那没说的,你骑走吧! Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.

Xem đầy đủ từ "自行车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

单车 Danh từ

dānchēHán Việt: ĐƠN XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe đạp (đặc biệt là xe đạp chia sẻ)

  • 如果不下雨的话,你可以去踏单车。 Nếu trời không mưa, bạn có thể đi xe đạp.

Xem đầy đủ từ "单车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe đạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe đạp tiếng Trung là gì?

"xe đạp" trong tiếng Trung là 自行车 (danh từ), 单车 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.