Xe hơi tiếng Trung là gì?
"xe hơi" trong tiếng Trung là 汽车 (danh từ).
汽车 Danh từ
Hán Việt: KHÍ XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe hơi
- 底特律因它的汽车工业而出名。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xe hơi tiếng Trung là gì?
"xe hơi" trong tiếng Trung là 汽车 (danh từ).