TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xe hơi tiếng Trung là gì?

"xe hơi" trong tiếng Trung là 汽车 (danh từ).

汽车 Danh từ

qìchēHán Việt: KHÍ XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi

  • 底特律因它的汽车工业而出名。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.

Xem đầy đủ từ "汽车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe hơi tiếng Trung là gì?

"xe hơi" trong tiếng Trung là 汽车 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.