Xe tải tiếng Trung là gì?
"xe tải" trong tiếng Trung là 卡车 (danh từ), 货车 (danh từ).
卡车 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tải
- 狗被卡车撞了。 Con chó bị xe tải đâm.
货车 Danh từ
Hán Việt: HÓA XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xe tải tiếng Trung là gì?
"xe tải" trong tiếng Trung là 卡车 (danh từ), 货车 (danh từ).