Xuôi dòng tiếng Trung là gì?
"xuôi dòng" trong tiếng Trung là 下水 (danh từ).
下水 Danh từ
Hán Việt: HẠ THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuôi dòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuôi dòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuôi dòng tiếng Trung là gì?
"xuôi dòng" trong tiếng Trung là 下水 (danh từ).