TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

㞎㞎

bǎba giọng máy của trình duyệt

㞎㞎 nghĩa là phân.

Nghĩa của 㞎㞎

bǎba

Danh từ
  1. ngôn ngữ trẻ em Phân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 㞎㞎

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

㞎㞎 nghĩa là gì?

㞎㞎 (bǎba) nghĩa là phân.

㞎㞎 đọc thế nào?

㞎㞎 đọc là bǎba (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.