TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一言

yīyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NGÔN

一言 nghĩa là một câu, ngắn gọn.

Nghĩa của 一言

yīyán

NHẤT NGÔNDanh từ
  1. Một câu
  2. Ngắn gọn

Thành ngữ có 一言

  • 一言不发 — Không nói một lời
  • 一言一行 — Mỗi lời nói và hành động
  • 一言为定 — Quyết định vậy nhé
  • 一言难尽 — Khó giải thích trong vài lời (thành ngữ); phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn
  • 一言九鼎 — Một lời đáng chín đỉnh thiêng (thành ngữ); lời nói rất có trọng lượng
  • 一言堂 — Giá cố định – không mặc cả
  • 一言不合 — Bất đồng ý kiến; xung đột lời nói
  • 一言千金 — Một lời đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); lời khuyên quý giá
  • 一言一动 — Lời nói và hành động
  • 一言为重 — Mỗi lời đều quan trọng

Câu hỏi thường gặp

一言 nghĩa là gì?

一言 (yīyán) nghĩa là một câu, ngắn gọn.

一言 đọc thế nào?

一言 đọc là yīyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 一言 là gì?

Âm Hán Việt của 一言 là "nhất ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.