三十而立 — Ba mươi tuổi nên độc lập (thành ngữ, từ Khổng Tử)
三十六计 — Ba Mươi Sáu Kế, một tiểu luận Trung Quốc dùng để minh họa một loạt kế sách sử dụng trong chính trị, chiến tranh, và trong giao tiếp dân sự
Câu ví dụ với 三十
这个要三十欧元。Cái này sẽ tốn €30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #23
这堵墙长三十码。Bức tường đó dài 30 yard. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868414
「你们两个几岁?」「我二十七,他三十。」"Hai người bao nhiêu tuổi?" "Tôi bảy mươi, còn cháu nó ba mươi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
三十 nghĩa là gì?
三十 (sānshí) nghĩa là ba mươi.
三十 đọc thế nào?
三十 đọc là sānshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 三十 là gì?
Âm Hán Việt của 三十 là "tam thập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.