上天
giọng máy của trình duyệt
上天 nghĩa là trời, thiên đàng, bầu trời phía trên.
Nghĩa của 上天
shàngtiān
THƯỢNG THIÊNDanh từ, Động từ- Trời; Thiên đàng; Chúa
- Bầu trời phía trên
- Bay lên trời
- uyển ngữ Qua đời; mất
- Ngày hôm trước (hoặc những ngày trước)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上天
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 上天
- 上天入地 — Lên trời xuống địa ngục
Câu hỏi thường gặp
上天 nghĩa là gì?
上天 (shàngtiān) nghĩa là trời, thiên đàng, bầu trời phía trên.
上天 đọc thế nào?
上天 đọc là shàngtiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 上天 là gì?
Âm Hán Việt của 上天 là "thượng thiên".