上岗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 上崗
上岗 nghĩa là nhận chức, đi làm, nhận công việc.
Nghĩa của 上岗
shànggǎng
THƯỢNG CƯƠNGĐộng từphồn thể 上崗- Nhận chức; đi làm
- Nhận công việc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上岗
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
上岗 nghĩa là gì?
上岗 (shànggǎng) nghĩa là nhận chức, đi làm, nhận công việc.
上岗 đọc thế nào?
上岗 đọc là shànggǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 上岗 là gì?
Âm Hán Việt của 上岗 là "thượng cương".