结局
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 結局
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết cục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
结局 nghĩa là kết cục, kết thúc.
Nghĩa của 结局
jiéjú
KẾT CỤCDanh từphồn thể 結局- Kết cục
- Kết thúc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结局
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
结局 nghĩa là gì?
结局 (jiéjú) nghĩa là kết cục, kết thúc.
结局 đọc thế nào?
结局 đọc là jiéjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 结局 là gì?
Âm Hán Việt của 结局 là "kết cục".