下雪
giọng máy của trình duyệt
下雪 nghĩa là tuyết rơi.
Nghĩa của 下雪
xiàxuě
HẠ TUYẾTĐộng từ- Tuyết rơi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下雪
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 下雪
- 这里的冬天很少下雪。 Hầu như không bao giờ có tuyết rơi ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #859330
- 天气预报说明天会下雪。 Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
下雪 nghĩa là gì?
下雪 (xiàxuě) nghĩa là tuyết rơi.
下雪 đọc thế nào?
下雪 đọc là xiàxuě (pinyin).
Âm Hán Việt của 下雪 là gì?
Âm Hán Việt của 下雪 là "hạ tuyết".