雪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
雪 nghĩa là tuyết, xoá đi.
Nghĩa của 雪
xuě
TUYẾT- Tuyết
- văn học Xoá đi (nhục nhã, v.v.)
Xuě
TUYẾTtên riêng- họ Họ Xuě
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 雪
Đồng nghĩa
Từ ghép có 雪
Thành ngữ có 雪
- 报仇雪恨 — Báo thù và xóa hận
- 冰天雪地 — Thế giới băng tuyết
- 雪上加霜 — Làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm
- 风花雪月 — Gió hoa tuyết trăng, đề tài thơ văn tầm thường (thành ngữ); ngôn từ hoa mỹ không có nội dung
- 雪中送炭 — Gửi than trong thời tiết tuyết rơi
- 白雪皑皑 — Tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)
- 鹅毛大雪 — Tuyết lông ngỗng
- 报仇雪耻 — Báo thù và xóa nhục
- 冰雪聪明 — Cực kỳ thông minh
- 雪泥鸿爪 — Dấu chân ngỗng trên tuyết
- 一雪前耻 — Rửa sạch nỗi nhục trước đây
- 聚萤映雪 — Thu thập đom đóm và học bằng ánh sáng của chúng (thành ngữ); nghĩa bóng: học trò đầy tham vọng từ hoàn cảnh nghèo khó
Câu ví dụ với 雪
- 雪化了。 Tuyết tan rồi.Tatoeba #1409378
- 雪从周一下到周五。 Xuě cóng zhōu yīxià dào Zhōuwǔ.Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
雪 nghĩa là gì?
雪 (xuě, xuě) nghĩa là tuyết, xoá đi.
雪 đọc thế nào?
雪 đọc là xuě (pinyin).
Âm Hán Việt của 雪 là gì?
Âm Hán Việt của 雪 là "tuyết".