不分
giọng máy của trình duyệt
不分 nghĩa là không phân biệt, linh hoạt.
Nghĩa của 不分
bùfēn
BẤT PHÂNĐộng từ- Không phân biệt; không có sự phân biệt
- tiếng lóng LGBT Linh hoạt (mở cả vai trò chủ động hoặc bị động)
Từ ghép có 不分
Thành ngữ có 不分
- 不分彼此 — Không phân biệt của mình hay của người
- 不分皂白 — Không phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai
- 不分胜负 — Không thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức
- 是非不分 — Không thể phân biệt đúng sai
- 黑白不分 — Không thể phân biệt đen trắng (thành ngữ); không thể phân biệt đúng sai
- 不分伯仲 — Không thể phân biệt anh cả với anh hai (thành ngữ); họ đều xuất sắc như nhau
Câu hỏi thường gặp
不分 nghĩa là gì?
不分 (bùfēn) nghĩa là không phân biệt, linh hoạt.
不分 đọc thế nào?
不分 đọc là bùfēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不分 là gì?
Âm Hán Việt của 不分 là "bất phân".