不够
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不夠
不够 nghĩa là không đủ, không đủ mức.
Nghĩa của 不够
bùgòu
BẤT CÚĐộng từ, Phó từphồn thể 不夠- Không đủ
- Không đủ mức
- Không thoả đáng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不够
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 不够
- 鸡肉还不够熟。 Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不够 nghĩa là gì?
不够 (bùgòu) nghĩa là không đủ, không đủ mức.
不够 đọc thế nào?
不够 đọc là bùgòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 不够 là gì?
Âm Hán Việt của 不够 là "bất cú".