不足
giọng máy của trình duyệt
不足 nghĩa là không đủ, thiếu.
Nghĩa của 不足
bùzú
BẤT TÚCTính từ, Danh từ, Động từ- Không đủ
- Thiếu
- Thiếu sót
- Không đạt
- Không đáng
- Không thể
- Không nên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不足
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不足
Thành ngữ có 不足
- 微不足道 — Không đáng kể; không quan trọng
- 不足为奇 — Không có gì đáng ngạc nhiên
- 美中不足 — Mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh
- 先天不足 — Bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có
- 不足为怪 — Không có gì đáng ngạc nhiên
- 不足挂齿 — Không đáng nhắc tới
- 贪心不足 — Tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
- 不足为训 — Không thể lấy làm gương
- 不足为虑 — Không có gì đáng lo lắng; không có gì phải lo
- 不足齿数 — Không đáng nhắc đến
- 卑不足道 — Không đáng nhắc đến
- 贫不足耻 — Nghèo không có gì đáng xấu hổ
Câu hỏi thường gặp
不足 nghĩa là gì?
不足 (bùzú) nghĩa là không đủ, thiếu.
不足 đọc thế nào?
不足 đọc là bùzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 不足 là gì?
Âm Hán Việt của 不足 là "bất túc".