不好
giọng máy của trình duyệt
不好 nghĩa là không tốt.
Nghĩa của 不好
bùhǎo
BẤT HẢOTính từ, Danh từ- Không tốt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不好
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不好
Câu ví dụ với 不好
- 这张桌子不好。 Zhè zhāng zhuōzi bùhǎo.Cái bàn này không tốt.Tatoeba #3537965
- 办事的时候走后门,是很不好的。 Bànshì de shíhou zǒuhòumén, shì hěn bùhǎo de.Khi giải quyết công việc mà đi cửa sau là rất không tốt.Tatoeba #3709305
- 吸烟对你的健康不好。 Xīyān duì nǐ de jiànkāng bùhǎo.Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #861302
- 很多小学生学不好代数。 Nhiều học sinh học kém môn đại số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1394866
- 他的数学很不好。 Tā de shùxué hěn bùhǎo.Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8839846
- 汤姆数学不好。 Tāngmǔ shùxué bùhǎo.Tom dốt toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10541552
- 不要在太暗的光线下看书,那对你的眼睛不好的。 Đừng đọc dưới ánh sáng yếu, nó rất hại cho mắt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #540624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不好 nghĩa là gì?
不好 (bùhǎo) nghĩa là không tốt.
不好 đọc thế nào?
不好 đọc là bùhǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 不好 là gì?
Âm Hán Việt của 不好 là "bất hảo".