TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不济

bùjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不濟

Âm Hán Việt BẤT TẾ

不济 nghĩa là không tốt, không có tác dụng.

Nghĩa của 不济

bùjì

BẤT TẾTính từphồn thể 不濟
  1. khẩu ngữ Không tốt; không có tác dụng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不济

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 不济

  • 缓不济急 — Chậm không giúp kịp lúc (thành ngữ); biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp
  • 时运不济 — Vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt

Câu hỏi thường gặp

不济 nghĩa là gì?

不济 (bùjì) nghĩa là không tốt, không có tác dụng.

不济 đọc thế nào?

不济 đọc là bùjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不济 là gì?

Âm Hán Việt của 不济 là "bất tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.