缓不济急 — Chậm không giúp kịp lúc (thành ngữ); biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp
时运不济 — Vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt
Câu hỏi thường gặp
不济 nghĩa là gì?
不济 (bùjì) nghĩa là không tốt, không có tác dụng.
不济 đọc thế nào?
不济 đọc là bùjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 不济 là gì?
Âm Hán Việt của 不济 là "bất tế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.