TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不暇

bùxiá giọng máy của trình duyệt

不暇 nghĩa là không có thời gian, quá bận.

Nghĩa của 不暇

bùxiá

Động từ
  1. Không có thời gian (cho việc gì)
  2. Quá bận (để làm gì)

Thành ngữ có 不暇

  • 目不暇接 — Quá nhiều để mắt có thể tiếp nhận (thành ngữ); mãn nhãn
  • 应接不暇 — Nhiều không xuể
  • 自顾不暇 — Bận rộn quản lý việc của bản thân
  • 目不暇给 — Mắt không thể nhìn hết

Câu hỏi thường gặp

不暇 nghĩa là gì?

不暇 (bùxiá) nghĩa là không có thời gian, quá bận.

不暇 đọc thế nào?

不暇 đọc là bùxiá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.