TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不羁

bùjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不羈

Âm Hán Việt BẤT KY

不羁 nghĩa là ngổ ngáo, không bị kiềm chế.

Nghĩa của 不羁

bùjī

BẤT KYĐộng từphồn thể 不羈
  1. Ngổ ngáo
  2. Không bị kiềm chế

Thành ngữ có 不羁

  • 放荡不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); truỵ lạc
  • 放诞不羁 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
  • 放浪不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); trụy lạc

Câu hỏi thường gặp

不羁 nghĩa là gì?

不羁 (bùjī) nghĩa là ngổ ngáo, không bị kiềm chế.

不羁 đọc thế nào?

不羁 đọc là bùjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 不羁 là gì?

Âm Hán Việt của 不羁 là "bất ky".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.