东道
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 東道
东道 nghĩa là chủ nhà.
Nghĩa của 东道
dōngdào
ĐÔNG ĐẠODanh từphồn thể 東道- Chủ nhà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 东道
Đồng nghĩa
Từ ghép có 东道
Câu hỏi thường gặp
东道 nghĩa là gì?
东道 (dōngdào) nghĩa là chủ nhà.
东道 đọc thế nào?
东道 đọc là dōngdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 东道 là gì?
Âm Hán Việt của 东道 là "đông đạo".