两口子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 兩口子
两口子 nghĩa là vợ chồng.
Nghĩa của 两口子
liǎngkǒuzi
LƯỠNG KHẨU TỬDanh từphồn thể 兩口子- Vợ chồng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 两口子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
两口子 nghĩa là gì?
两口子 (liǎngkǒuzi) nghĩa là vợ chồng.
两口子 đọc thế nào?
两口子 đọc là liǎngkǒuzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 两口子 là gì?
Âm Hán Việt của 两口子 là "lưỡng khẩu tử".