TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夫妻

HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fūqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHU THÊ

夫妻 nghĩa là vợ chồng.

Nghĩa của 夫妻

fūqī

PHU THÊDanh từ
  1. Vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夫妻

Đồng nghĩa

Từ ghép có 夫妻

Câu hỏi thường gặp

夫妻 nghĩa là gì?

夫妻 (fūqī) nghĩa là vợ chồng.

夫妻 đọc thế nào?

夫妻 đọc là fūqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 夫妻 là gì?

Âm Hán Việt của 夫妻 là "phu thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.