夫妻
HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
夫妻 nghĩa là vợ chồng.
Nghĩa của 夫妻
fūqī
PHU THÊDanh từ- Vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夫妻
Đồng nghĩa
Từ ghép có 夫妻
Câu hỏi thường gặp
夫妻 nghĩa là gì?
夫妻 (fūqī) nghĩa là vợ chồng.
夫妻 đọc thế nào?
夫妻 đọc là fūqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 夫妻 là gì?
Âm Hán Việt của 夫妻 là "phu thê".