TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

个中

gèzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 個中

Âm Hán Việt CÁ TRUNG

个中 nghĩa là trong đó, trong này.

Nghĩa của 个中

gèzhōng

CÁ TRUNGPhó từ, Danh từphồn thể 個中
  1. Trong đó
  2. Trong này

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 个中

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

个中 nghĩa là gì?

个中 (gèzhōng) nghĩa là trong đó, trong này.

个中 đọc thế nào?

个中 đọc là gèzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 个中 là gì?

Âm Hán Việt của 个中 là "cá trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.