中间人 (zhōngjiānrén) nghĩa là người trung gian, người hòa giải.
中间人 đọc thế nào?
中间人 đọc là zhōngjiānrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 中间人 là gì?
Âm Hán Việt của 中间人 là "trung gian nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.