进退为难 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
Câu hỏi thường gặp
为难 nghĩa là gì?
为难 (wéinán) nghĩa là Cảm thấy lúng túng hoặc khó xử.
为难 đọc thế nào?
为难 đọc là wéinán (pinyin).
Âm Hán Việt của 为难 là gì?
Âm Hán Việt của 为难 là "vi nan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.