吹箫乞食 — Ăn xin khi thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ)
Câu hỏi thường gặp
乞食 nghĩa là gì?
乞食 (qǐshí) nghĩa là xin ăn.
乞食 đọc thế nào?
乞食 đọc là qǐshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 乞食 là gì?
Âm Hán Việt của 乞食 là "khất thực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.