TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惯

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慣

Âm Hán Việt QUÁN
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: quán

惯 nghĩa là quen với, đã từng.

Nghĩa của 惯

guàn

QUÁNphồn thể 慣
  1. Quen với
  2. Đã từng
  3. Chìu chuộng
  4. Làm hư (một đứa trẻ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惯

Đồng nghĩa

Từ ghép có 惯

Thành ngữ có 惯

  • 司空见惯 — Chuyện thường gặp
  • 习惯自然 — Thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi

Câu hỏi thường gặp

惯 nghĩa là gì?

惯 (guàn) nghĩa là quen với, đã từng.

惯 đọc thế nào?

惯 đọc là guàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 惯 là gì?

Âm Hán Việt của 惯 là "quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.