亡国
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 亡國
亡国 nghĩa là bị tiêu diệt, bị khuất phục, quốc gia bại vong.
Nghĩa của 亡国
wángguó
VONG QUỐCĐộng từ, Danh từphồn thể 亡國- một quốc gia Bị tiêu diệt; bị khuất phục
- Quốc gia bại vong
Từ ghép có 亡国
Thành ngữ có 亡国
- 亡国灭种 — Nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn
Câu hỏi thường gặp
亡国 nghĩa là gì?
亡国 (wángguó) nghĩa là bị tiêu diệt, bị khuất phục, quốc gia bại vong.
亡国 đọc thế nào?
亡国 đọc là wángguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 亡国 là gì?
Âm Hán Việt của 亡国 là "vong quốc".