亭午
giọng máy của trình duyệt
亭午 nghĩa là buổi trưa.
Nghĩa của 亭午
tíngwǔ
ĐÌNH NGỌDanh từ- văn học Buổi trưa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亭午
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
亭午 nghĩa là gì?
亭午 (tíngwǔ) nghĩa là buổi trưa.
亭午 đọc thế nào?
亭午 đọc là tíngwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 亭午 là gì?
Âm Hán Việt của 亭午 là "đình ngọ".