亲嘴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 親嘴
亲嘴 nghĩa là hôn.
Nghĩa của 亲嘴
qīnzuǐ
THÂN CHỦYĐộng từphồn thể 親嘴- Hôn (lên miệng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亲嘴
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
亲嘴 nghĩa là gì?
亲嘴 (qīnzuǐ) nghĩa là hôn.
亲嘴 đọc thế nào?
亲嘴 đọc là qīnzuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 亲嘴 là gì?
Âm Hán Việt của 亲嘴 là "thân chủy".