人事
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人事 nghĩa là nhân sự, nguồn nhân lực.
Nghĩa của 人事
rénshì
NHÂN SỰDanh từ- Nhân sự
- Nguồn nhân lực
- Sự vụ con người
- Sự đời
- uyển ngữ Tình dục
- Sự thật của cuộc sống
Từ ghép có 人事
Thành ngữ có 人事
- 不省人事 — Mất ý thức
Câu hỏi thường gặp
人事 nghĩa là gì?
人事 (rénshì) nghĩa là nhân sự, nguồn nhân lực.
人事 đọc thế nào?
人事 đọc là rénshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 人事 là gì?
Âm Hán Việt của 人事 là "nhân sự".