TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人事

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rénshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN SỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人事 nghĩa là nhân sự, nguồn nhân lực.

Nghĩa của 人事

rénshì

NHÂN SỰDanh từ
  1. Nhân sự
  2. Nguồn nhân lực
  3. Sự vụ con người
  4. Sự đời
  5. uyển ngữ Tình dục
  6. Sự thật của cuộc sống

Từ ghép có 人事

Thành ngữ có 人事

Câu hỏi thường gặp

人事 nghĩa là gì?

人事 (rénshì) nghĩa là nhân sự, nguồn nhân lực.

人事 đọc thế nào?

人事 đọc là rénshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 人事 là gì?

Âm Hán Việt của 人事 là "nhân sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.